Chữ 研: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
研
- Nghĩa
- nghiên cứu, mài
- Âm Hán Việt
- nghiên (nghiễn, nghiến, nghiền, nghiện)
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- と(ぐ) togu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 硏
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく しらべる。とぐ。
- Tiếng Anh
- study, sharpen
- Tiếng Hàn
- 연구하다, 갈다 (연)
- Tiếng Trung
- 研究、磨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
研究
nghiên cứu
虫の 研究を して います。
Tôi đang nghiên cứu về côn trùng.
と(ぐ) togu · âm Kun · ít gặp
研ぐ
vo (gạo), mài
ごはんの 前に 米を 研ぎます。
Trước khi nấu thì vo gạo.
Tập viết chữ 研 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 研 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.