Dino Kids

Chữ 朕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

朕

Nghĩa
trẫm (vua xưng)
Âm Hán Việt
trẫm
Âm On
チン chin
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
月 bộ nguyệt
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 朕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てんのうや おうさまが じぶんを いう ことば。
Tiếng Anh
royal 'we'
Tiếng Hàn
짐 (임금이 자기를 이르는 말) (짐)
Tiếng Trung
朕(皇帝自称)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チン chin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 朕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 朕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.