Chữ 朗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
朗
- Nghĩa
- vui tươi, sang sảng
- Âm Hán Việt
- lãng
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- ほが(らか) hogaraka
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 月 bộ nguyệt
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 朗
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほがらか。こえが はっきりして いる。
- Tiếng Anh
- cheerful, clear
- Tiếng Hàn
- 명랑하다, 맑다 (낭·랑)
- Tiếng Trung
- 开朗、响亮
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On
朗読
đọc diễn cảm
みんなの 前で 詩を 朗読します。
Tôi đọc diễn cảm bài thơ trước lớp.
ほが(らか) hogaraka · âm Kun · ít gặp
朗らか
vui vẻ, cởi mở
朗らかに わらう 人です。
Đó là người cười rất tươi.
Tập viết chữ 朗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 朗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.