Dino Kids

Chữ 賃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

賃

Nghĩa
tiền công, tiền vé
Âm Hán Việt
nhẫm
Âm On
チン chin
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 賃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はたらいた おかね。りょうきん。
Tiếng Anh
wage, fare
Tiếng Hàn
삯, 요금 (임)
Tiếng Trung
工钱、费用 (赁)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チン chin · âm On

Tập viết chữ 賃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 賃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.