Dino Kids

Chữ 蒸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蒸

Nghĩa
hấp, bốc hơi
Âm Hán Việt
chưng
Âm On
ジョウ jou
Âm Kun
む(す) musu、む(れる) mureru、む(らす) murasu
Số nét
13 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 蒸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むす。ゆげが でる。
Tiếng Anh
steam
Tiếng Hàn
찌다, 김이 나다 (증)
Tiếng Trung
蒸、蒸发

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On

む(す) musu · âm Kun

む(れる) mureru · âm Kun · ít gặp

む(らす) murasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 蒸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蒸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.