Dino Kids

Chữ 期: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

期

Nghĩa
kỳ, khoảng thời gian
Âm Hán Việt
kỳ (ky)
Âm On
キ ki、ゴ* go
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
月 bộ nguyệt
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 期, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きめられた あいだの じかん。
Tiếng Anh
period, term
Tiếng Hàn
기간, 시기 (기)
Tiếng Trung
期间、时期

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 期 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 期 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.