Dino Kids

Chữ 集: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

集

Nghĩa
tụ tập, thu thập
Âm Hán Việt
tập
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
あつ(まる) atsumaru、あつ(める) atsumeru、つど(う) tsudou
Số nét
12 nét
Bộ thủ
隹 bộ chuy
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 集, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あつまる。あつめる。
Tiếng Anh
gather, collect
Tiếng Hàn
모이다, 모으다 (집)
Tiếng Trung
集合、收集

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On

あつ(まる) atsumaru · âm Kun

あつ(める) atsumeru · âm Kun

つど(う) tsudou · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 集 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 集 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.