Chữ 未: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
未
- Nghĩa
- chưa
- Âm Hán Việt
- vị (mùi)
- Âm On
- ミ mi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まだ そう なって いない。
- Tiếng Anh
- not yet
- Tiếng Hàn
- 아직 아니다 (미)
- Tiếng Trung
- 未、还没
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ミ mi · âm On
未来
tương lai
未来の 町を 考えます。
Chúng em hình dung thành phố tương lai.
Tập viết chữ 未 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 未 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.