Dino Kids

Chữ 静: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

静

Nghĩa
yên tĩnh
Âm Hán Việt
tĩnh (tịnh)
Âm On
セイ sei、ジョウ* jou
Âm Kun
しず shizu、しず(か) shizuka、しず(まる) shizumaru、しず(める) shizumeru
Số nét
14 nét
Bộ thủ
青 bộ thanh
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
靜

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 静, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しずか。うごかない。
Tiếng Anh
quiet, still
Tiếng Hàn
조용하다 (정)
Tiếng Trung
安静

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On · ít gặp

しず shizu · âm Kun · ít gặp

しず(か) shizuka · âm Kun

しず(まる) shizumaru · âm Kun

しず(める) shizumeru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 静 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 静 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.