Chữ 静: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
静
- Nghĩa
- yên tĩnh
- Âm Hán Việt
- tĩnh (tịnh)
- Âm On
- セイ sei、ジョウ* jou
- Âm Kun
- しず shizu、しず(か) shizuka、しず(まる) shizumaru、しず(める) shizumeru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 青 bộ thanh
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 靜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しずか。うごかない。
- Tiếng Anh
- quiet, still
- Tiếng Hàn
- 조용하다 (정)
- Tiếng Trung
- 安静
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
静止
đứng yên
絵の 中で 時が 静止して います。
Trong bức tranh, thời gian như đứng lại.
しず shizu · âm Kun · ít gặp
静けさ
sự tĩnh lặng
森の 静けさが 好きです。
Tôi thích sự tĩnh lặng của rừng.
しず(か) shizuka · âm Kun
静か
yên tĩnh
教室は とても 静かです。
Lớp học rất yên tĩnh.
しず(まる) shizumaru · âm Kun
静まる
lặng đi
強い 風が やっと 静まりました。
Gió mạnh cuối cùng cũng lặng.
しず(める) shizumeru · âm Kun · ít gặp
静める
làm cho lắng xuống
心を 静めて 話します。
Tôi trấn tĩnh lại rồi nói.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 静 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 静 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.