Dino Kids

Chữ 朱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

朱

Nghĩa
màu đỏ son
Âm Hán Việt
chu
Âm On
シュ shu
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 朱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あかい いろ。しゅいろ。
Tiếng Anh
vermilion, red
Tiếng Hàn
붉은빛, 주홍색 (주)
Tiếng Trung
朱红

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュ shu · âm On

Tập viết chữ 朱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 朱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.