Chữ 脂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
脂
- Nghĩa
- mỡ, dầu mỡ
- Âm Hán Việt
- chi
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- あぶら abura
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あぶら。
- Tiếng Anh
- fat, grease
- Tiếng Hàn
- 기름, 지방 (지)
- Tiếng Trung
- 脂肪、油脂
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
脂ぼう
chất béo
脂ぼうの 少ない 肉を えらびます。
Tôi chọn thịt ít mỡ.
あぶら abura · âm Kun
脂
mỡ
肉の 脂を 取ります。
Tôi lọc mỡ khỏi miếng thịt.
Tập viết chữ 脂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 脂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.