Chữ 訟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
訟
- Nghĩa
- kiện tụng
- Âm Hán Việt
- tụng
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うったえる。さいばんで あらそう。
- Tiếng Anh
- sue, lawsuit
- Tiếng Hàn
- 송사하다, 소송 (송)
- Tiếng Trung
- 诉讼、打官司 (讼)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
訴訟
vụ kiện
訴訟の 記事を 読みます。
Tôi đọc bài về vụ kiện.
Tập viết chữ 訟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 訟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.