Dino Kids

Chữ 朽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

朽

Nghĩa
mục nát
Âm Hán Việt
hủ
Âm On
キュウ kyuu
Âm Kun
く(ちる) kuchiru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 朽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くちる。ぼろぼろに なる。
Tiếng Anh
decay, rot
Tiếng Hàn
삭다, 썩다 (후)
Tiếng Trung
腐朽

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キュウ kyuu · âm On · ít gặp

く(ちる) kuchiru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 朽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 朽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.