Dino Kids

Chữ 雌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

雌

Nghĩa
con cái, giống cái
Âm Hán Việt
thư
Âm On
シ shi
Âm Kun
め me、めす mesu
Số nét
14 nét
Bộ thủ
隹 bộ chuy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 雌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
めす。
Tiếng Anh
female
Tiếng Hàn
암컷 (자)
Tiếng Trung
雌性

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On · ít gặp

め me · âm Kun · ít gặp

めす mesu · âm Kun

Tập viết chữ 雌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 雌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.