Dino Kids

Chữ 飛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

飛

Nghĩa
bay
Âm Hán Việt
phi
Âm On
ヒ hi
Âm Kun
と(ぶ) tobu、と(ばす) tobasu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
飛 bộ phi
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 飛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とぶ。とばす。
Tiếng Anh
fly
Tiếng Hàn
날다 (비)
Tiếng Trung
飞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヒ hi · âm On

と(ぶ) tobu · âm Kun

と(ばす) tobasu · âm Kun

Tập viết chữ 飛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 飛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.