Chữ 板: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
板
- Nghĩa
- tấm ván, bảng
- Âm Hán Việt
- bản
- Âm On
- ハン han、バン ban
- Âm Kun
- いた ita
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いた。
- Tiếng Anh
- board, plank
- Tiếng Hàn
- 판자, 널빤지 (판)
- Tiếng Trung
- 木板、板子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
鉄板
vỉ sắt, tấm sắt
鉄板で 肉を やきます。
Người ta nướng thịt trên vỉ sắt.
バン ban · âm On
黒板
bảng đen
黒板の 字を ノートに 写します。
Tôi chép chữ trên bảng vào vở.
いた ita · âm Kun
板
tấm ván
木の 板で はこを 作ります。
Tôi đóng hộp bằng ván gỗ.
Tập viết chữ 板 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 板 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.