Chữ 級: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
級
- Nghĩa
- lớp, cấp bậc
- Âm Hán Việt
- cấp
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- がっきゅう。じゅんばんの くらい。
- Tiếng Anh
- class, grade
- Tiếng Hàn
- 학급, 등급 (급)
- Tiếng Trung
- 班级、等级 (级)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
学級
lớp học
学級で みんなと 話し合います。
Cả lớp cùng nhau bàn bạc.
Tập viết chữ 級 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 級 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.