Dino Kids

Chữ 隙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

隙

Nghĩa
khe hở, sơ hở
Âm Hán Việt
khích
Âm On
ゲキ geki
Âm Kun
すき suki
Số nét
13 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 隙, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すきま。ゆだん。
Tiếng Anh
gap, opening
Tiếng Hàn
틈, 빈틈 (극)
Tiếng Trung
缝隙、空子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲキ geki · âm On · ít gặp

すき suki · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 隙 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 隙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.