Dino Kids

Chữ 枠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

枠

Nghĩa
khung, phạm vi
Âm Hán Việt
—
Âm On
—
Âm Kun
わく waku
Số nét
8 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 枠, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わく。まわりを かこむ もの。
Tiếng Anh
frame, limit
Tiếng Hàn
틀, 테두리
Tiếng Trung
框、范围

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

わく waku · âm Kun

Tập viết chữ 枠 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 枠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.