Chữ 逸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
逸
- Nghĩa
- lạc ra ngoài, xuất chúng
- Âm Hán Việt
- dật
- Âm On
- イツ itsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 逸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- それる。ひとより ずっと すぐれる。
- Tiếng Anh
- stray, outstanding
- Tiếng Hàn
- 벗어나다, 뛰어나다 (일)
- Tiếng Trung
- 偏离、出众
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イツ itsu · âm On · ít gặp
逸話
giai thoại
画家の 逸話を 読みます。
Tôi đọc giai thoại về hoạ sĩ.
Tập viết chữ 逸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 逸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.