Dino Kids

Chữ 靴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

靴

Nghĩa
giày
Âm Hán Việt
ngoa
Âm On
カ ka
Âm Kun
くつ kutsu
Số nét
13 nét
Bộ thủ
革 bộ cách
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 靴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くつ。あしに はく もの。
Tiếng Anh
shoes
Tiếng Hàn
신발, 구두 (화)
Tiếng Trung
鞋

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On · ít gặp

くつ kutsu · âm Kun

Tập viết chữ 靴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 靴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.