Dino Kids

Chữ 遇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

遇

Nghĩa
gặp, đối xử
Âm Hán Việt
ngộ
Âm On
グウ guu
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 遇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
であう。もてなす。
Tiếng Anh
meet, treat
Tiếng Hàn
만나다, 대접하다 (우)
Tiếng Trung
遇到、对待

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

グウ guu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 遇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 遇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.