Dino Kids

Chữ 柵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

柵

Nghĩa
hàng rào
Âm Hán Việt
sách
Âm On
サク saku
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 柵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さく。くいを ならべた かこい。
Tiếng Anh
fence
Tiếng Hàn
울타리 (책)
Tiếng Trung
栅栏 (栅)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サク saku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 柵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 柵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.