Chữ 証: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
証
- Nghĩa
- bằng chứng, chứng minh
- Âm Hán Việt
- chứng
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- あかし akashi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 證
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんとうだと しめす もの。あかし。
- Tiếng Anh
- proof, prove
- Tiếng Hàn
- 증거, 증명하다 (정)
- Tiếng Trung
- 证据、证明 (证)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
証明
chứng minh
答えが 正しい ことを 証明します。
Tôi chứng minh đáp án là đúng.
あかし akashi · âm Kun · ít gặp
証
bằng chứng
この 賞は 努力の 証です。
Giải thưởng này là bằng chứng của nỗ lực.
Tập viết chữ 証 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 証 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.