Dino Kids

Chữ 柿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

柿

Nghĩa
quả hồng
Âm Hán Việt
thị
Âm On
—
Âm Kun
かき kaki
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 柿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かき。あきに みのる だいだいいろの み。
Tiếng Anh
persimmon
Tiếng Hàn
감 (시)
Tiếng Trung
柿子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

かき kaki · âm Kun

Tập viết chữ 柿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 柿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.