Chữ 栓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
栓
- Nghĩa
- nút, nút chặn
- Âm Hán Việt
- xuyên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- せん。あなを ふさぐ もの。
- Tiếng Anh
- plug, stopper
- Tiếng Hàn
- 마개 (전)
- Tiếng Trung
- 塞子、栓
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
消火栓
trụ cứu hoả
道ばたに 消火栓が あります。
Bên đường có trụ cứu hoả.
Tập viết chữ 栓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 栓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.