Chữ 校: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
校
- Nghĩa
- trường học
- Âm Hán Việt
- hiệu (giáo, hào)
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- がっこう。
- Tiếng Anh
- school
- Tiếng Hàn
- 학교 (교)
- Tiếng Trung
- 学校
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
学校
trường học
あたらしい 学校に 入ります。
Tôi vào trường mới.
Tập viết chữ 校 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 校 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.