Dino Kids

Chữ 白: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

白

Nghĩa
màu trắng
Âm Hán Việt
bạch
Âm On
ハク haku、ビャク byaku
Âm Kun
しろ shiro、しら* shira、しろ(い) shiroi、しら(む)* shiramu、しら(ける)* shirakeru
Số nét
5 nét
Bộ thủ
白 bộ bạch
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 白, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しろい。
Tiếng Anh
white
Tiếng Hàn
하얀색 (백)
Tiếng Trung
白色

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハク haku · âm On

ビャク byaku · âm On · ít gặp

しろ shiro · âm Kun

しろ(い) shiroi · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 白 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 白 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.