Dino Kids

Chữ 格: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

格

Nghĩa
tư cách, cấp bậc
Âm Hán Việt
cách (các)
Âm On
カク kaku、コウ* kou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 格, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くらい。きまった かたち。
Tiếng Anh
rank, standard
Tiếng Hàn
자격, 등급 (격)
Tiếng Trung
资格、标准

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 格 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 格 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.