Dino Kids

Chữ 桁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

桁

Nghĩa
hàng chữ số, xà ngang
Âm Hán Việt
hành (hàng, hãng)
Âm On
—
Âm Kun
けた keta
Số nét
10 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 桁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かずの くらい。いえの よこぎ。
Tiếng Anh
digit place, beam
Tiếng Hàn
자릿수, 도리 (항)
Tiếng Trung
位数、横梁

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

けた keta · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 桁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 桁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.