Dino Kids

Chữ 酸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

酸

Nghĩa
chua, axit
Âm Hán Việt
toan
Âm On
サン san
Âm Kun
す(い) sui
Số nét
14 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 酸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すっぱい。
Tiếng Anh
sour, acid
Tiếng Hàn
시다, 산성 (산)
Tiếng Trung
酸、酸性

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サン san · âm On

す(い) sui · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 酸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 酸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.