Chữ 棋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
棋
- Nghĩa
- cờ shogi, cờ
- Âm Hán Việt
- kỳ (ký)
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しょうぎ。ごや しょうぎの こま。
- Tiếng Anh
- shogi, board game
- Tiếng Hàn
- 장기, 바둑 (기)
- Tiếng Trung
- 棋、日本将棋
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
将棋
cờ shogi
祖父と 将棋を さします。
Tôi chơi cờ shogi với ông.
Tập viết chữ 棋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 棋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.