Chữ 疾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
疾
- Nghĩa
- nhanh, bệnh
- Âm Hán Việt
- tật
- Âm On
- シツ shitsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はやい。やまい。
- Tiếng Anh
- fast, illness
- Tiếng Hàn
- 빠르다, 병 (질)
- Tiếng Trung
- 疾速、疾病
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On · ít gặp
疾走
phóng vụt
馬が 野原を 疾走します。
Con ngựa phóng vụt qua cánh đồng.
Tập viết chữ 疾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 疾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.