Dino Kids

Chữ 棒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

棒

Nghĩa
cây gậy, thanh
Âm Hán Việt
bổng
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 棒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほそながい ぼう。
Tiếng Anh
stick, rod
Tiếng Hàn
막대기 (봉)
Tiếng Trung
棒子、棍子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

Tập viết chữ 棒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 棒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.