Chữ 署: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
署
- Nghĩa
- cơ quan, ký tên
- Âm Hán Việt
- thự
- Âm On
- ショ sho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 网 bộ võng
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 署
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やくしょ。なまえを かく こと。
- Tiếng Anh
- office, sign
- Tiếng Hàn
- 관청, 서명 (서)
- Tiếng Trung
- 机关、签名
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On
警察署
đồn cảnh sát
落とし物を 警察署に とどけます。
Tôi mang đồ nhặt được tới đồn cảnh sát.
Tập viết chữ 署 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 署 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.