Dino Kids

Chữ 誤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

誤

Nghĩa
sai, nhầm
Âm Hán Việt
ngộ
Âm On
ゴ go
Âm Kun
あやま(る) ayamaru
Số nét
14 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 誤, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まちがえる。あやまり。
Tiếng Anh
mistake, wrong
Tiếng Hàn
틀리다, 잘못 (오)
Tiếng Trung
错误、弄错 (误)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴ go · âm On

あやま(る) ayamaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 誤 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 誤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.