Chữ 棟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
棟
- Nghĩa
- nóc nhà, toà nhà
- Âm Hán Việt
- đống
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- むね mune、むな* muna
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やねの いちばん たかい ところ。たてもの。
- Tiếng Anh
- ridge, building
- Tiếng Hàn
- 용마루, 건물 (동)
- Tiếng Trung
- 屋脊、栋 (栋)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
病棟
khu điều trị
病棟の ろうかを 歩きます。
Tôi đi dọc hành lang khu điều trị.
むね mune · âm Kun · ít gặp
棟
nóc nhà
屋根の 棟を 直します。
Người ta sửa nóc nhà.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 棟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 棟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.