Dino Kids

Chữ 銘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

銘

Nghĩa
chữ khắc, ghi lòng
Âm Hán Việt
minh
Âm On
メイ mei
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 銘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かねや いしに きざんだ ことば。こころに きざむ。
Tiếng Anh
inscription, take to heart
Tiếng Hàn
새긴 글, 마음에 새기다 (명)
Tiếng Trung
铭文、铭记 (铭)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メイ mei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 銘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 銘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.