Dino Kids

Chữ 検: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

検

Nghĩa
kiểm tra
Âm Hán Việt
kiểm
Âm On
ケン ken
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
檢

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 検, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しらべる。たしかめる。
Tiếng Anh
examine, check
Tiếng Hàn
검사하다, 살피다 (검)
Tiếng Trung
检查 (检)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On

Tập viết chữ 検 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 検 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.