Chữ 評: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
評
- Nghĩa
- đánh giá, nhận xét
- Âm Hán Việt
- bình
- Âm On
- ヒョウ hyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よしあしを いう。
- Tiếng Anh
- review, judge
- Tiếng Hàn
- 평가하다, 평하다 (평)
- Tiếng Trung
- 评价、评论 (评)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒョウ hyou · âm On
評価
đánh giá
作品の 評価を 聞きます。
Tôi nghe nhận xét về tác phẩm.
Tập viết chữ 評 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 評 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.