Dino Kids

Chữ 業: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

業

Nghĩa
công việc, nghề
Âm Hán Việt
nghiệp
Âm On
ギョウ gyou、ゴウ gou
Âm Kun
わざ waza
Số nét
13 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 業, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しごと。わざ。
Tiếng Anh
work, job
Tiếng Hàn
일, 직업 (업)
Tiếng Trung
工作、行业 (业)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ギョウ gyou · âm On

ゴウ gou · âm On · ít gặp

わざ waza · âm Kun

Tập viết chữ 業 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 業 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.