Chữ 楼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
楼
- Nghĩa
- lầu, nhà cao tầng
- Âm Hán Việt
- lâu (lầu)
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 樓
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たかい たてもの。ものみの やぐら。
- Tiếng Anh
- tall building, tower
- Tiếng Hàn
- 누각, 높은 건물 (누·루)
- Tiếng Trung
- 楼、高楼
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On · ít gặp
高楼
lầu cao
川の そばに 高楼が 建って います。
Bên sông có toà lầu cao.
Tập viết chữ 楼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 楼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.