Dino Kids

Chữ 楽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

楽

Nghĩa
vui, âm nhạc
Âm Hán Việt
lạc (nhạc, nhạo)
Âm On
ガク gaku、ラク raku
Âm Kun
たの(しい) tanoshii、たの(しむ) tanoshimu
Số nét
13 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
樂

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 楽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たのしい。おんがく。
Tiếng Anh
fun, music
Tiếng Hàn
즐겁다, 음악 (낙·락·악·요)
Tiếng Trung
快乐、音乐 (乐)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガク gaku · âm On

ラク raku · âm On

たの(しい) tanoshii · âm Kun

たの(しむ) tanoshimu · âm Kun

Tập viết chữ 楽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 楽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.