Chữ 馬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
馬
- Nghĩa
- con ngựa
- Âm Hán Việt
- mã
- Âm On
- バ ba
- Âm Kun
- うま uma、ま* ma
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 馬 bộ mã
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うま。
- Tiếng Anh
- horse
- Tiếng Hàn
- 말 (마)
- Tiếng Trung
- 马
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バ ba · âm On
馬車
xe ngựa
むかしは 馬車で 通いました。
Ngày xưa người ta đi lại bằng xe ngựa.
うま uma · âm Kun
馬
con ngựa
野原を 馬が 走ります。
Ngựa chạy trên cánh đồng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 馬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 馬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.