Chữ 様: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
様
- Nghĩa
- ngài, dáng vẻ
- Âm Hán Việt
- dạng
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- さま sama
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 樣
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ていねいな よびかた。ようす。
- Tiếng Anh
- polite title, look
- Tiếng Hàn
- 님, 모양 (상·양)
- Tiếng Trung
- 尊称、样子 (样)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
様子
tình hình, dáng vẻ
外の 様子を 見に 行きます。
Tôi ra xem tình hình bên ngoài.
さま sama · âm Kun
王様
đức vua
話の 中に 王様が 出て きます。
Trong truyện có nhà vua xuất hiện.
Tập viết chữ 様 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 様 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.