Chữ 模: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
模
- Nghĩa
- mẫu, mô phỏng
- Âm Hán Việt
- mô
- Âm On
- モ mo、ボ bo
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かた。まねる。
- Tiếng Anh
- model, copy
- Tiếng Hàn
- 본, 본뜨다 (모)
- Tiếng Trung
- 模型、模仿
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モ mo · âm On
模型
mô hình
船の 模型を 作ります。
Tôi làm mô hình tàu.
ボ bo · âm On · ít gặp
規模
quy mô
大規模な 工事が 始まります。
Công trình quy mô lớn sắp khởi công.
Tập viết chữ 模 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 模 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.