Chữ 秘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
秘
- Nghĩa
- bí mật, giấu kín
- Âm Hán Việt
- bí
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- ひ(める) himeru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 祕
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひみつ。かくす。
- Tiếng Anh
- secret, hide
- Tiếng Hàn
- 비밀, 숨기다 (비)
- Tiếng Trung
- 秘密、隐藏
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
秘密
bí mật
だれにも 言わない 秘密です。
Đây là bí mật không nói với ai.
ひ(める) himeru · âm Kun · ít gặp
秘める
giấu kín trong lòng
心に 秘めた 思いが あります。
Tôi có nỗi niềm giấu kín trong lòng.
Tập viết chữ 秘 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 秘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.