Dino Kids

Chữ 補: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

補

Nghĩa
bổ sung, giúp đỡ
Âm Hán Việt
bổ
Âm On
ホ ho
Âm Kun
おぎな(う) oginau
Số nét
12 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 補, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たりない ところを おぎなう。たすける。
Tiếng Anh
make up for, help
Tiếng Hàn
채우다, 돕다 (보)
Tiếng Trung
补充、辅助 (补)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホ ho · âm On

おぎな(う) oginau · âm Kun

Tập viết chữ 補 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 補 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.