Chữ 橋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
橋
- Nghĩa
- cây cầu
- Âm Hán Việt
- kiều (khiêu, cao)
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- はし hashi
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はし。かわを わたる みち。
- Tiếng Anh
- bridge
- Tiếng Hàn
- 다리 (교)
- Tiếng Trung
- 桥
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
鉄橋
cầu sắt
電車が 鉄橋を わたります。
Tàu điện qua cầu sắt.
はし hashi · âm Kun
橋
cây cầu
川に 新しい 橋が できました。
Trên sông đã có cây cầu mới.
Tập viết chữ 橋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 橋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.