Chữ 館: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
館
- Nghĩa
- toà nhà lớn
- Âm Hán Việt
- quán
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- やかた yakata
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきな たてもの。
- Tiếng Anh
- building, hall
- Tiếng Hàn
- 건물, 관 (관)
- Tiếng Trung
- 馆、大楼 (馆)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
図書館
thư viện
図書館で 本を かります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
やかた yakata · âm Kun · ít gặp
館
dinh thự
森の 中に 古い 館が あります。
Trong rừng có một dinh thự cổ.
Tập viết chữ 館 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 館 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.